hội đồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức gồm nhiều người được bầu cử hoặc chỉ định để cùng nhau thảo luận, xem xét và ra quyết định về một lĩnh vực, công việc cụ thể: "hội đồng" là một nhóm người có trách nhiệm tập thể, thường được thành lập chính thức để thực hiện chức năng tư vấn, giám sát hoặc quyết định.
- Cuộc họp của tổ chức đó: "hội đồng" cũng có thể chỉ bản thân buổi họp, phiên họp của nhóm người đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hội đồng nhân dân tỉnh vừa thông qua nghị quyết quan trọng. (Nhóm đại biểu được bầu cử ở cấp tỉnh vừa thông qua nghị quyết quan trọng.)
- Nhà trường thành lập một hội đồng để xét duyệt học bổng. (Nhà trường lập ra một nhóm người có trách nhiệm để xem xét và quyết định trao học bổng.)
- Buổi hội đồng kéo dài suốt buổi sáng để chấm điểm luận văn. (Cuộc họp của nhóm giám khảo kéo dài suốt buổi sáng để đánh giá luận văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hội đồng" trong các tổ chức chính trị - xã hội: thường mang tính chất quyền lực, đại diện và quyết định các vấn đề chung.
- Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có trách nhiệm duy trì hòa bình và an ninh quốc tế. (Nhóm cơ quan đặc biệt của Liên Hợp Quốc có nhiệm vụ giữ gìn hòa bình và an ninh thế giới.)
"Hội đồng" trong học thuật và chuyên môn: thường có chức năng đánh giá, xét duyệt, giám khảo.
- Hội đồng chấm luận án tiến sĩ đã đặt ra nhiều câu hỏi sâu sắc cho nghiên cứu sinh. (Nhóm các giáo sư, chuyên gia được chỉ định để đánh giá luận án tiến sĩ đã đưa ra nhiều câu hỏi thấu đáo.)
Biến thể và từ liên quan
Hội (danh từ): chỉ một tập hợp, nhóm người chung mục đích (rộng hơn và có thể ít tính chính thức hơn "hội đồng").
- Hội phụ huynh học sinh. (Nhóm các bậc cha mẹ học sinh.)
Đồng (từ Hán Việt, trong ngữ cảnh này): nghĩa là "cùng nhau", "chung".
- Ban (danh từ): thường chỉ một nhóm chuyên trách một mảng công việc cụ thể trong một tổ chức lớn, có thể có quy mô và tính chất khác với "hội đồng".
- Ban chấp hành. (Nhóm điều hành.)
Từ đồng nghĩa
- Ủy ban: tổ chức gồm một số người được giao trách nhiệm phụ trách một công việc nhất định (thường dùng trong bộ máy nhà nước, tổ chức).
- Ban: nhóm người được phân công phụ trách một lĩnh vực.
- Tập thể lãnh đạo/đánh giá: cách nói mô tả chức năng của một "hội đồng".
Các cụm từ cố định
Họp hội đồng: tổ chức một cuộc họp chính thức của nhóm người có trách nhiệm.
- Hiệu trưởng sẽ triệu tập họp hội đồng sư phạm vào tuần tới. (Người đứng đầu trường học sẽ mời các thành viên nhóm giáo viên họp vào tuần tới.)
Thành viên hội đồng: người thuộc tổ chức "hội đồng".
- Cô ấy là một thành viên hội đồng quản trị có nhiều kinh nghiệm. (Bà ấy là một người trong nhóm lãnh đạo công ty với nhiều kinh nghiệm.)
Quyết định của hội đồng: nghị quyết, kết luận chung sau khi thảo luận.
- Mọi việc sẽ được thực hiện theo đúng quyết định của hội đồng. (Mọi hành động sẽ tuân theo kết luận chung đã được thống nhất bởi nhóm có thẩm quyền.)
- dt. Tổ chức những người được bầu hoặc được chỉ định để họp bàn và quyết định những việc nhất định nào đó: hội đồng nhân dân hội đồng khen thưởng và kỉ luật họp hội đồng chấm thi.